bật đèn
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Hành động khởi động, làm cho đèn sáng lên: "bật đèn" chỉ việc tác động vào công tắc, nút bấm hoặc thiết bị để dòng điện chạy qua, làm bóng đèn phát sáng.
- Cho phép, thông qua: "bật đèn" (thường dùng trong cụm "bật đèn xanh") mang nghĩa bóng, chỉ sự chấp thuận, tạo điều kiện cho một việc gì đó được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (khởi động đèn):
- Trời tối rồi, con bật đèn lên đi. (Hành động ấn công tắc để đèn trong phòng sáng.)
- Tài xế bật đèn pha khi chạy trong đêm. (Người lái xe kích hoạt đèn chiếu xa của xe ô tô.)
- Nghĩa bóng (chấp thuận):
- Giám đốc đã bật đèn xanh cho dự án mới. (Giám đốc đã đồng ý và cho phép triển khai dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bật đèn xanh": chính thức thông qua, cho phép thực hiện.
- Sau khi nhận được sự bật đèn xanh từ cấp trên, chúng tôi lập tức hành động. (Sau khi được lãnh đạo chấp thuận, chúng tôi bắt đầu làm ngay.)
- "bật đèn đỏ": (nghĩa bóng) ngăn cản, không chấp thuận, hoặc (nghĩa đen) bật chiếc đèn có màu đỏ.
- Ủy ban đã bật đèn đỏ với đề xuất tăng giá. (Ủy ban đã từ chối đề xuất đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bật (động từ): hành động ấn nhẹ và nhả nhanh một công tắc, nút bấm để kích hoạt.
- Bật quạt, bật tivi, bật máy lạnh.
- Mở đèn (cụm động từ): có nghĩa tương tự "bật đèn" (nghĩa đen), chỉ hành động làm cho đèn sáng.
- Phòng tối quá, mở đèn lên đi.
- Tắt đèn (cụm động từ): hành động ngược lại với "bật đèn", làm cho đèn ngừng chiếu sáng.
Từ đồng nghĩa
- Vặn đèn (với đèn dầu, đèn gas): hành động xoay núm để điều chỉnh ngọn lửa cho sáng lên.
- Chấp thuận (với nghĩa bóng "bật đèn xanh"): đồng ý, thông qua.
- Phê duyệt (với nghĩa bóng "bật đèn xanh"): chính thức đồng ý sau khi xem xét.
Thành ngữ liên quan
- Bật đèn sáng cho ai: (nghĩa bóng) chỉ dẫn, mở đường, tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó hiểu vấn đề hoặc thành công.
- Giáo sư ấy đã bật đèn sáng cho tôi về lĩnh vực nghiên cứu này. (Giáo sư đã khai sáng, hướng dẫn tôi hiểu rõ lĩnh vực đó.)